time slot management
TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
TIME SLOT ý nghĩa, định nghĩa, TIME SLOT là gì: 1. a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…. Tìm hiểu thêm.
time-slots - BATICO
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, ... empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian ...
Cơ chế giám sát, quản lý việc sử dụng slot tại các cảng hàng ...
Sử dụng phần mềm Time-Slot Management để đặt lịch hẹn trước với nhà cung cấp, đối tác vận tải. Bước 3: Tích hợp với hệ thống TMS & WMS để tối ưu vận hành.